AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超龄 (超齡) nghĩa là gì? chāo líng

Từ tiếng Trung

超龄

phồn thể 超齡

chāo líng · âm Hán Việt từng chữ: siêu tuổi

Nghĩa tiếng Việt

  1. quá tuổi
  2. quá già
  3. (hành vi hoặc đặc điểm của người trẻ) trưởng thành trước tuổi
  4. như người lớn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quá tuổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.