AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超验主义 (超驗主義) nghĩa là gì? chāo yàn zhǔ yì

Từ tiếng Trung

超验主义

phồn thể 超驗主義

chāo yàn zhǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: siêu nghiệm chúa nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ nghĩa siêu nghiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chủ nghĩa siêu nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.