超越 nghĩa là gì? chāo yuè
Từ tiếng Trung
超越
chāo yuè · Hán Việt: siêu việt
Nghĩa tiếng Việt
- vượt qua
- vượt quá
- siêu việt
Đọc theo tiếng Hàn
초월
chowol
Tiếng Nhật
超越
ちょうえつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “vượt qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.