AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超越 nghĩa là gì? chāo yuè

Từ tiếng Trung

超越

chāo yuè · Hán Việt: siêu việt

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt qua
  2. vượt quá
  3. siêu việt

Đọc theo tiếng Hàn

초월
chowol

Tiếng Nhật

超越
ちょうえつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vượt qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.