AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超维空间 (超維空間) nghĩa là gì? chāo wéi kōng jiān

Từ tiếng Trung

超维空间

phồn thể 超維空間

chāo wéi kōng jiān · âm Hán Việt từng chữ: siêu duy không gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. không gian siêu chiều
  2. siêu không gian
  3. không gian nhiều chiều hơn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không gian siêu chiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.