AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超绝 (超絕) nghĩa là gì? chāo jué

Từ tiếng Trung

超绝

phồn thể 超絕

chāo jué · âm Hán Việt từng chữ: siêu tuyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt trội
  2. xuất sắc
  3. ưu tú
  4. độc đáo

Đọc theo tiếng Hàn

초절
chojeol

Tiếng Nhật

超絶
ちょうぜつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vượt trội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.