AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超级计算机 (超級計算機) nghĩa là gì? chāo jí jì suàn jī

Từ tiếng Trung

超级计算机

phồn thể 超級計算機

chāo jí jì suàn jī · âm Hán Việt từng chữ: siêu cấp kể toán cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. siêu máy tính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “siêu máy tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.