AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超级强国 (超級強國) nghĩa là gì? chāo jí qiáng guó

Từ tiếng Trung

超级强国

phồn thể 超級強國

chāo jí qiáng guó · âm Hán Việt từng chữ: siêu cấp càng quốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. siêu cường quốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “siêu cường quốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.