AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超级 (超級) nghĩa là gì? chāo jí

Từ tiếng Trung

超级

phồn thể 超級

chāo jí · âm Hán Việt từng chữ: siêu cấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. siêu-
  2. cực-
  3. siêu cấp-

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

超級
ちょうきゅう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.