超级 (超級) nghĩa là gì? chāo jí
Từ tiếng Trung
超级
phồn thể 超級chāo jí · âm Hán Việt từng chữ: siêu cấp
Nghĩa tiếng Việt
- siêu-
- cực-
- siêu cấp-
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
超級
ちょうきゅう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.