AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超对称 (超對稱) nghĩa là gì? chāo duì chèn

Từ tiếng Trung

超对称

phồn thể 超對稱

chāo duì chèn · âm Hán Việt từng chữ: siêu đỗi xưng

Nghĩa tiếng Việt

  1. siêu đối xứng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “siêu đối xứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.