AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超声 (超聲) nghĩa là gì? chāo shēng

Từ tiếng Trung

超声

phồn thể 超聲

chāo shēng · âm Hán Việt từng chữ: siêu thanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. siêu âm
  2. sóng siêu âm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “siêu âm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.