超前消费 (超前消費) nghĩa là gì? chāo qián xiāo fèi
Từ tiếng Trung
超前消费
phồn thể 超前消費chāo qián xiāo fèi · âm Hán Việt từng chữ: siêu tiền tiêu phí
Nghĩa tiếng Việt
- tiêu dùng quá mức
- chi tiêu vượt khả năng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tiêu dùng quá mức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.