AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超前 nghĩa là gì? chāo qián

Từ tiếng Trung

超前

chāo qián · âm Hán Việt từng chữ: siêu tiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi trước thời đại
  2. vượt qua người đi trước
  3. dẫn đầu
  4. dẫn trước
  5. tiên tiến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi trước thời đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.