AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超产 (超產) nghĩa là gì? chāo chǎn

Từ tiếng Trung

超产

phồn thể 超產

chāo chǎn · âm Hán Việt từng chữ: siêu sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt mục tiêu sản xuất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vượt mục tiêu sản xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.