AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超 nghĩa là gì? chāo

Từ tiếng Trung

超

chāo · Hán Việt: siêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt quá
  2. vượt mặt
  3. vượt trội
  4. siêu việt
  5. vượt qua
  6. băng qua

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

超
ちょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vượt quá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.