AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

趁热打铁 (趁熱打鐵) nghĩa là gì? chèn rè dǎ tiě

Từ tiếng Trung

趁热打铁

phồn thể 趁熱打鐵

chèn rè dǎ tiě · âm Hán Việt từng chữ: sấn nhiệt đả thiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. rèn khi sắt còn nóng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rèn khi sắt còn nóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.