AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

起造员 (起造員) nghĩa là gì? qǐ zào yuán

Từ tiếng Trung

起造员

phồn thể 起造員

qǐ zào yuán · âm Hán Việt từng chữ: khởi tạo viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. người phác thảo
  2. người vẽ kỹ thuật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người phác thảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.