AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

起动钮 (起動鈕) nghĩa là gì? qǐ dòng niǔ

Từ tiếng Trung

起动钮

phồn thể 起動鈕

qǐ dòng niǔ · âm Hán Việt từng chữ: khởi động nạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. nút khởi động
  2. công tắc bật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nút khởi động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.