AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

起义 (起義) nghĩa là gì? qǐ yì

Từ tiếng Trung

起义

phồn thể 起義

qǐ yì · Hán Việt: khởi nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. khởi nghĩa
  2. nổi dậy
  3. nổi loạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khởi nghĩa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.