AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赶路 (趕路) nghĩa là gì? gǎn lù

Từ tiếng Trung

赶路

phồn thể 趕路

gǎn lù · âm Hán Việt từng chữ: cản lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vội lên đường
  2. nhanh chóng tiếp tục hành trình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vội lên đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.