AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赶超 (趕超) nghĩa là gì? gǎn chāo

Từ tiếng Trung

赶超

phồn thể 趕超

gǎn chāo · âm Hán Việt từng chữ: cản siêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt qua

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vượt qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.