AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赶羊 (趕羊) nghĩa là gì? gǎn yáng

Từ tiếng Trung

赶羊

phồn thể 趕羊

gǎn yáng · âm Hán Việt từng chữ: cản dương

Nghĩa tiếng Việt

  1. lùa cừu
  2. chăn cừu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lùa cừu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.