AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赶时髦 (趕時髦) nghĩa là gì? gǎn shí máo

Từ tiếng Trung

赶时髦

phồn thể 趕時髦

gǎn shí máo · âm Hán Việt từng chữ: cản thì mao

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo kịp mốt mới nhất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo kịp mốt mới nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.