AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赶快 (趕快) nghĩa là gì? gǎn kuài

Từ tiếng Trung

赶快

phồn thể 趕快

gǎn kuài · âm Hán Việt từng chữ: cản khoái

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhanh chóng
  2. ngay lập tức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhanh chóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.