赶前不赶后 (趕前不趕後) nghĩa là gì? gǎn qián bù gǎn hòu
Từ tiếng Trung
赶前不赶后
phồn thể 趕前不趕後gǎn qián bù gǎn hòu · âm Hán Việt từng chữ: cản tiền không cản hậu
Nghĩa tiếng Việt
- thà gấp lúc đầu còn hơn cuống sau (thành ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.