AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赶出 (趕出) nghĩa là gì? gǎn chū

Từ tiếng Trung

赶出

phồn thể 趕出

gǎn chū · âm Hán Việt từng chữ: cản xuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. đuổi đi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đuổi đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.