AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赶不上 (趕不上) nghĩa là gì? gǎn bù shàng

Từ tiếng Trung

赶不上

phồn thể 趕不上

gǎn bù shàng · âm Hán Việt từng chữ: cản không thượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. không theo kịp
  2. không bắt kịp
  3. không thể vượt qua

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không theo kịp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.