AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赶上 (趕上) nghĩa là gì? gǎn shàng

Từ tiếng Trung

赶上

phồn thể 趕上

gǎn shàng · âm Hán Việt từng chữ: cản thượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo kịp
  2. bắt kịp
  3. vượt qua
  4. tình cờ gặp
  5. kịp lúc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo kịp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.