赶上 (趕上) nghĩa là gì? gǎn shàng
Từ tiếng Trung
赶上
phồn thể 趕上gǎn shàng · âm Hán Việt từng chữ: cản thượng
Nghĩa tiếng Việt
- theo kịp
- bắt kịp
- vượt qua
- tình cờ gặp
- kịp lúc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “theo kịp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.