AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赵尔巽 (趙爾巽) nghĩa là gì? Zhào ěr xùn

Từ tiếng Trung

赵尔巽

phồn thể 趙爾巽

Zhào ěr xùn · âm Hán Việt từng chữ: ? nhãi rốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Zhao Erxun (1844-1927), nhà sử học cận đại, biên soạn Bản thảo Lịch sử Nhà Thanh 清史稿

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.