AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赵客 (趙客) nghĩa là gì? Zhào kè

Từ tiếng Trung

赵客

phồn thể 趙客

Zhào kè · âm Hán Việt từng chữ: ? khách

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiệp sĩ nước Triệu
  2. thuật ngữ chung cho hiệp sĩ giang hồ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiệp sĩ nước Triệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.