AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赵 (趙) nghĩa là gì? Zhào

Từ tiếng Trung

赵

phồn thể 趙

Zhào · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. một trong bảy nước thời Chiến Quốc (476-220 TCN)
  2. Tiền Triệu 前趙|前赵[Qian2 Zhao4] (304-329) và Hậu Triệu 後趙|后赵[Hou4 Zhao4] (319-350), các nước thời Thập lục quốc

Cách đọc / nghĩa khác: 趙 zhào — vượt qua (cũ);

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.