AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赴约 (赴約) nghĩa là gì? fù yuē

Từ tiếng Trung

赴约

phồn thể 赴約

fù yuē · âm Hán Việt từng chữ: phó ước

Nghĩa tiếng Việt

  1. giữ hẹn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giữ hẹn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.