赫然 nghĩa là gì? hè rán
Từ tiếng Trung
赫然
hè rán · âm Hán Việt từng chữ: hách nhiên
Nghĩa tiếng Việt
- một cách kinh ngạc
- với cú sốc
- đầy uy nghi
- gây ấn tượng
- một cách dữ dội (tức giận)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
赫然
かくぜん
Từng chữ
Xem “một cách kinh ngạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.