赤贫如洗 (赤貧如洗) nghĩa là gì? chì pín rú xǐ
Từ tiếng Trung
赤贫如洗
phồn thể 赤貧如洗chì pín rú xǐ · âm Hán Việt từng chữ: xích bần như tẩy
Nghĩa tiếng Việt
- nghèo rớt mồng tơi (thành ngữ)
- bần cùng
Đọc theo tiếng Hàn
적빈여세
jeokbinyeose
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.