AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赤诚 (赤誠) nghĩa là gì? chì chéng

Từ tiếng Trung

赤诚

phồn thể 赤誠

chì chéng · âm Hán Việt từng chữ: xích thành

Nghĩa tiếng Việt

  1. hết sức chân thành
  2. toàn tâm toàn ý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

赤誠
せきせい

Từng chữ

Xem “hết sức chân thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.