AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赤脚律师 (赤腳律師) nghĩa là gì? chì jiǎo lǜ shī

Từ tiếng Trung

赤脚律师

phồn thể 赤腳律師

chì jiǎo lǜ shī · âm Hán Việt từng chữ: xích cước luật sư

Nghĩa tiếng Việt

  1. luật sư chân đất
  2. luật sư cơ sở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “luật sư chân đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.