AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赤手空拳 nghĩa là gì? chì shǒu kōng quán

Từ tiếng Trung

赤手空拳

chì shǒu kōng quán · âm Hán Việt từng chữ: xích thủ không quyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. tay không, quyền trống (thành ngữ)
  2. không có gì để dựa vào
  3. không vũ trang và không phòng bị

Đọc theo tiếng Hàn

적수공권
jeoksugonggwon

Tiếng Nhật

赤手空拳
せきしゅくうけん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.