AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赤崁楼 (赤崁樓) nghĩa là gì? Chì kǎn lóu

Từ tiếng Trung

赤崁楼

phồn thể 赤崁樓

Chì kǎn lóu · âm Hán Việt từng chữ: xích ? lầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tháp Xích Khám (trước đây là Pháo đài Provintia) ở Đài Nam, Đài Loan (cũng viết là 赤嵌樓|赤嵌楼[Chi4 kan3 lou2])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.