AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赤口日 nghĩa là gì? chì kǒu rì

Từ tiếng Trung

赤口日

chì kǒu rì · âm Hán Việt từng chữ: xích khẩu nhật

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày mồng ba Tết âm lịch (không tốt cho việc thăm viếng vì dễ cãi nhau)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

赤口日
しゃっくにち
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.