赤口日 nghĩa là gì? chì kǒu rì
Từ tiếng Trung
赤口日
chì kǒu rì · âm Hán Việt từng chữ: xích khẩu nhật
Nghĩa tiếng Việt
- ngày mồng ba Tết âm lịch (không tốt cho việc thăm viếng vì dễ cãi nhau)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
赤口日
しゃっくにち
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.