AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赠品 (贈品) nghĩa là gì? zèng pǐn

Từ tiếng Trung

赠品

phồn thể 贈品

zèng pǐn · âm Hán Việt từng chữ: tặng phẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. quà tặng
  2. hàng tặng kèm
  3. quà miễn phí
  4. đồ tặng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quà tặng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.