AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赞颂 (讚頌) nghĩa là gì? zàn sòng

Từ tiếng Trung

赞颂

phồn thể 讚頌

zàn sòng · âm Hán Việt từng chữ: tán tụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chúc phúc
  2. tán dương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chúc phúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.