AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赞比亚 (贊比亞) nghĩa là gì? Zàn bǐ yà

Từ tiếng Trung

赞比亚

phồn thể 贊比亞

Zàn bǐ yà · âm Hán Việt từng chữ: tán tỉ á

Nghĩa tiếng Việt

  1. Zambia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Zambia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.