AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赞助商 (贊助商) nghĩa là gì? zàn zhù shāng

Từ tiếng Trung

赞助商

phồn thể 贊助商

zàn zhù shāng · âm Hán Việt từng chữ: tán trợ thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà tài trợ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà tài trợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.