AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赞助 (贊助) nghĩa là gì? zàn zhù

Từ tiếng Trung

赞助

phồn thể 贊助

zàn zhù · âm Hán Việt từng chữ: tán trợ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hỗ trợ
  2. giúp đỡ
  3. tài trợ

Đọc theo tiếng Hàn

찬조
chanjo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hỗ trợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.