AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赛场 (賽場) nghĩa là gì? sài chǎng

Từ tiếng Trung

赛场

phồn thể 賽場

sài chǎng · âm Hán Việt từng chữ: tái trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. trường đua
  2. sân (thi đấu điền kinh)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trường đua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.