AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赘生 (贅生) nghĩa là gì? zhuì shēng

Từ tiếng Trung

赘生

phồn thể 贅生

zhuì shēng · âm Hán Việt từng chữ: chuế sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. mô thừa
  2. phát triển thừa bất thường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mô thừa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.