赘 (贅) nghĩa là gì? zhuì
Từ tiếng Trung
赘
phồn thể 贅zhuì · Hán Việt: chuế
Nghĩa tiếng Việt
- (hình thức ghép) thừa thãi
- (hình thức ghép) (người đàn ông) chuyển đến ở nhà vợ sau khi kết hôn
- (bố mẹ cô dâu) cho chú rể vào ở rể
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
贅
ぜい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.