AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赖床 (賴床) nghĩa là gì? lài chuáng

Từ tiếng Trung

赖床

phồn thể 賴床

lài chuáng · âm Hán Việt từng chữ: lại sàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngủ nướng
  2. chần chừ trên giường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngủ nướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.