AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赖婚 (賴婚) nghĩa là gì? lài hūn

Từ tiếng Trung

赖婚

phồn thể 賴婚

lài hūn · âm Hán Việt từng chữ: lại hôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nuốt lời hứa hôn
  2. từ chối hôn ước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nuốt lời hứa hôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.