AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赔付 (賠付) nghĩa là gì? péi fù

Từ tiếng Trung

赔付

phồn thể 賠付

péi fù · âm Hán Việt từng chữ: bồi phó

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi trả
  2. bồi thường
  3. tiền bồi thường (bảo hiểm)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chi trả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.