AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赒急扶困 (賙急扶困) nghĩa là gì? zhōu jí fú kùn

Từ tiếng Trung

赒急扶困

phồn thể 賙急扶困

zhōu jí fú kùn · âm Hán Việt từng chữ: chu cấp phù khốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cứu trợ thảm họa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cứu trợ thảm họa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.